ки́са
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- túi
- cô gái, em gái (lóng)lóng(slang)
- mèo conласковое название кошки
- mèo, mèo con
- túi tiền
- ví, túi xách
- âm hộ (lóng)lóng(slang for female genitalia)
- âm hộ, âm đạoвагина, вульва
- âm đạoвагина, вульва
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ки́са | ки́сы |
| Sinh cách | ки́сы | ки́с |
| Tặng cách | ки́се | ки́сам |
| Đối cách | ки́су | ки́с |
| Công cụ cách | ки́сой, ки́сою | ки́сами |
| Giới cách | ки́се | ки́сах |