котёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Mèo con, mãn con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | котёнок | котя́та |
| Sinh cách | котёнка | котя́т |
| Tặng cách | котёнку | котя́там |
| Đối cách | котёнка | котя́т |
| Công cụ cách | котёнком | котя́тами |
| Giới cách | котёнке | котя́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | котёнок | котя́та |
| Sinh cách | котёнка | котя́т |
| Tặng cách | котёнку | котя́там |
| Đối cách | котёнка | котя́т |
| Công cụ cách | котёнком | котя́тами |
| Giới cách | котёнке | котя́тах |