ки́ска киска

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. mèoживотное
  2. mèo conживотное
  3. mèo nhà, mèo con
  4. mèo (thân mật)thân mậtживотное

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchки́скаки́ски
Sinh cáchки́скики́сок
Tặng cáchки́скеки́скам
Đối cáchки́скуки́сок
Công cụ cáchки́ской, ки́скоюки́сками
Giới cáchки́скеки́сках