ки́ска
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- mèoживотное
- mèo conживотное
- mèo nhà, mèo con
- mèo (thân mật)thân mậtживотное
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ки́ска | ки́ски |
| Sinh cách | ки́ски | ки́сок |
| Tặng cách | ки́ске | ки́скам |
| Đối cách | ки́ску | ки́сок |
| Công cụ cách | ки́ской, ки́скою | ки́сками |
| Giới cách | ки́ске | ки́сках |