ко́шечка кошечка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. mèo con, mèo nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́шечкако́шечки
Sinh cáchко́шечкико́шечек
Tặng cáchко́шечкеко́шечкам
Đối cáchко́шечкуко́шечек
Công cụ cáchко́шечкой, ко́шечкоюко́шечками
Giới cáchко́шечкеко́шечках

Từ liên quan