ки́нуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lao mình
- lao tới
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ки́нусь |
| ты | ки́нешься |
| он / она / оно | ки́нется |
| мы | ки́немся |
| вы | ки́нетесь |
| они | ки́нутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ки́нулся |
| Giống cái | ки́нулась |
| Giống trung | ки́нулось |
| Số nhiều | ки́нулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ки́нься |
| Số nhiều | ки́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ки́нувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ки́нувшись |
