ки́нуться кинуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lao mình
  2. lao tới

Chia động từ

Tương lai
яки́нусь
тыки́нешься
он / она / оноки́нется
мыки́немся
выки́нетесь
оники́нутся
Quá khứ
Giống đựcки́нулся
Giống cáiки́нулась
Giống trungки́нулось
Số nhiềuки́нулись
Mệnh lệnh
Số ítки́нься
Số nhiềuки́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ки́нувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ки́нувшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa