бро́ситься броситься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lao tới
  2. lao mình, lao tới
  3. đập vào mắt

Chia động từ

Tương lai
ябро́шусь
тыбро́сишься
он / она / онобро́сится
мыбро́симся
выбро́ситесь
онибро́сятся
Quá khứ
Giống đựcбро́сился
Giống cáiбро́силась
Giống trungбро́силось
Số nhiềuбро́сились
Mệnh lệnh
Số ítбро́сься
Số nhiềuбро́сьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—бро́сившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—бро́сившись, бро́сясь

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa