инти́мный интимный

tính từ

Nghĩa

  1. thân mật
  2. thân tình
  3. Thân, thân mật, thân tình, thân thiết, tâm tình

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchинти́мныйинти́мноеинти́мнаяинти́мные
Sinh cáchинти́многоинти́многоинти́мнойинти́мных
Tặng cáchинти́мномуинти́мномуинти́мнойинти́мным
Đối cáchинти́мный, инти́многоинти́мноеинти́мнуюинти́мные, инти́мных
Công cụ cáchинти́мныминти́мныминти́мной, (инти́мною)инти́мными
Giới cáchинти́мноминти́мноминти́мнойинти́мных
Dạng ngắnинти́менинти́мноинти́мнаинти́мны

Ví dụ

  • интимный разговор
    câu chuyện tâm tình
  • интимная тема
    đề tài tâm tình
  • интимная обстановка
    bầu không khí thân tình

Từ liên quan

Từ phái sinh