инти́мничать интимничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quá thân mật, quá đỗi thân thiết, tỏ ra quá thân tình

Chia động từ

Hiện tại
яинти́мничаю
тыинти́мничаешь
он / она / оноинти́мничает
мыинти́мничаем
выинти́мничаете
ониинти́мничают
Quá khứ
Giống đựcинти́мничал
Giống cáiинти́мничала
Giống trungинти́мничало
Số nhiềuинти́мничали
Mệnh lệnh
Số ítинти́мничай
Số nhiềuинти́мничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngинти́мничающийинти́мничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từинти́мничаяинтимничав, интимничавши