инти́мность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự thân mật
- tính thân tình
- Thân mật, thân tình, tâm tình, thân thiết, mật thiết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инти́мность | инти́мности |
| Sinh cách | инти́мности | инти́мностей |
| Tặng cách | инти́мности | инти́мностям |
| Đối cách | инти́мность | инти́мности |
| Công cụ cách | инти́мностью | инти́мностями |
| Giới cách | инти́мности | инти́мностях |