Từ điển

    ино́й иной

    đại từ

    Nghĩa

    1. khác

    Từ liên quan

    друго́йkhác, cái khác, người khácиностра́нныйngoại giao, đối ngoại; Nước ngoài, ngoại quốcиноплеме́нныйNgoại tộc

    Từ đồng nghĩa

    ра́зныйdị biệt; dị biệtпро́чийKhácотли́чныйcừ; khác hẳn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти
    Михаил Ломоносов: путь к науке
    Bài nghe
    Михаил Ломоносов: путь к науке
    Тихий оазис среди джунглей Ривьеры Майя
    Bài đọc
    Тихий оазис среди джунглей Ривьеры Майя