ино́й инойđại từNghĩakhácTừ liên quanдруго́йkhác, cái khác, người khácиностра́нныйngoại giao, đối ngoại; Nước ngoài, ngoại quốcиноплеме́нныйNgoại tộcTừ đồng nghĩaра́зныйdị biệt; dị biệtпро́чийKhácотли́чныйcừ; khác hẳn