изя́щный изящный

tính từ

Nghĩa

  1. duyên dáng
  2. kiều diễm
  3. phong nhã
  4. tao nhã
  5. trang nhã
  6. xinh đẹp
  7. yêu kiều
  8. Kiều diễm, yêu kiều, xinh đẹp, duyên dáng, tao nhã, trang nhã, phong nhã

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchизя́щныйизя́щноеизя́щнаяизя́щные
Sinh cáchизя́щногоизя́щногоизя́щнойизя́щных
Tặng cáchизя́щномуизя́щномуизя́щнойизя́щным
Đối cáchизя́щный, изя́щногоизя́щноеизя́щнуюизя́щные, изя́щных
Công cụ cáchизя́щнымизя́щнымизя́щной, изя́щноюизя́щными
Giới cáchизя́щномизя́щномизя́щнойизя́щных
Dạng ngắnизя́щенизя́щноизя́щнаизя́щны
So sánh hơn изя́щнее
So sánh nhất изя́щнейший

Ví dụ

  • изящный костюм
    bộ quần áo xinh đẹp
  • изящная фигура
    thân hình kiều diễm
  • изящные движения
    những cử chỉ yêu kiều (duyên dáng)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh