изя́щество
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Kiều diễm, yêu kiều, xinh đẹp, duyên dáng, tao nhã, trang nhã, phong nhã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изя́щество | изя́щества |
| Sinh cách | изя́щества | изя́ществ |
| Tặng cách | изя́ществу | изя́ществам |
| Đối cách | изя́щество | изя́щества |
| Công cụ cách | изя́ществом | изя́ществами |
| Giới cách | изя́ществе | изя́ществах |