издававший

tính từ

Nghĩa

  1. đã phát ra, đã tạo ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchиздававшийиздава́вшееиздава́вшаяиздава́вшие
Sinh cáchиздава́вшегоиздава́вшегоиздава́вшейиздава́вших
Tặng cáchиздава́вшемуиздава́вшемуиздава́вшейиздава́вшим
Đối cáchиздава́вшего, издававшийиздава́вшееиздава́вшуюиздава́вших, издава́вшие
Công cụ cáchиздава́вшимиздава́вшимиздава́вшей, издава́вшеюиздава́вшими
Giới cáchиздава́вшемиздава́вшемиздава́вшейиздава́вших

издава́ть издавать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xuất bản1
  2. phát ra3
  3. ban hành2
  4. tỏa ra3
  5. phát hành1
  6. in1
  7. tạo ra3
  8. phát ra, tạo ra
  9. công bố, ban hành2
  10. xuất bản, in
  11. thốt ra, phát raspeak

Chia động từ

Hiện tại
яиздаю́
тыиздаёшь
он / она / оноиздаёт
мыиздаём
выиздаёте
онииздаю́т
Quá khứ
Giống đựcиздава́л
Giống cáiиздава́ла
Giống trungиздава́ло
Số nhiềuиздава́ли
Mệnh lệnh
Số ítиздава́й
Số nhiềuиздава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиздающийиздававший
Bị độngиздаваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиздава́яиздавав, издававши

Từ liên quan