избега́ть избегать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tránh, thoátспасаться, извавлятьсяkhỏi
  2. tránh, tránh khỏi, lẩn tránh, trốn, lánhуклоняться

Chia động từ

Hiện tại
яизбега́ю
тыизбега́ешь
он / она / оноизбега́ет
мыизбега́ем
выизбега́ете
ониизбега́ют
Quá khứ
Giống đựcизбега́л
Giống cáiизбега́ла
Giống trungизбега́ло
Số nhiềuизбега́ли
Mệnh lệnh
Số ítизбега́й
Số nhiềuизбега́йте

Ví dụ

  • избегать опасности
    tránh khỏi nguy hiểm
  • избегать чьего-л. взгляда
    tránh cái nhìn của ai
  • избегать простуды
    tránh bị cảm lạnh

Từ liên quan

избе́гать избегать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tránh, thoátспасаться, извавлятьсяkhỏi
  2. tránh, tránh khỏi, lẩn tránh, trốn, lánhуклоняться

Chia động từ

Tương lai
яизбе́гаю
тыизбе́гаешь
он / она / оноизбе́гает
мыизбе́гаем
выизбе́гаете
ониизбе́гают
Quá khứ
Giống đựcизбе́гал
Giống cáiизбе́гала
Giống trungизбе́гало
Số nhiềuизбе́гали
Mệnh lệnh
Số ítизбе́гай
Số nhiềuизбе́гайте

Ví dụ

  • избегать опасности
    tránh khỏi nguy hiểm
  • избегать чьего-л. взгляда
    tránh cái nhìn của ai
  • избегать простуды
    tránh bị cảm lạnh

Từ liên quan