избе́гнуть избегнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tránh, tránh né
  2. né, lách
  3. tránh được, thoát khỏi
  4. thoát, trốn thoát

Chia động từ

Tương lai
яизбе́гну
тыизбе́гнешь
он / она / оноизбе́гнет
мыизбе́гнем
выизбе́гнете
ониизбе́гнут
Quá khứ
Giống đựcизбе́г//избе́гнул
Giống cáiизбе́гла
Giống trungизбе́гло
Số nhiềuизбе́гли
Mệnh lệnh
Số ítизбе́гни
Số nhiềuизбе́гните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—избе́гнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—избе́гнув, избегнувши, избегши