избега́ние избегание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự tránh né, sự né tránh, sự lảng tránh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизбега́ние—
Sinh cáchизбега́ния—
Tặng cáchизбега́нию—
Đối cáchизбега́ние—
Công cụ cáchизбега́нием—
Giới cáchизбега́нии—