избежа́ть избежать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tránh
  2. tránh khỏi
  3. thoát khỏi
  4. né tránh
  5. trốn thoát, chạy trốn

Chia động từ

Tương lai
яизбегу́
тыизбежи́шь
он / она / оноизбежи́т
мыизбежи́м
выизбежи́те
ониизбегу́т
Quá khứ
Giống đựcизбежа́л
Giống cáiизбежа́ла
Giống trungизбежа́ло
Số nhiềuизбежа́ли
Mệnh lệnh
Số ítизбеги́
Số nhiềuизбеги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—избежа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—избежа́в, избежавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa