зубе́ц зубец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Răng, răng cưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзубе́цзубцы́
Sinh cáchзубца́зубцо́в
Tặng cáchзубцу́зубца́м
Đối cáchзубе́цзубцы́
Công cụ cáchзубцо́мзубца́ми
Giới cáchзубце́зубца́х

Ví dụ

  • зубец пилы
    răng cưa
  • зубец бороны
    răng bừa
  • башня с зубеццами
    tháp có răng cưa

Từ liên quan