зубно́й зубной

tính từ

Nghĩa

  1. Răng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзубно́йзубно́езубна́язубны́е
Sinh cáchзубно́гозубно́гозубно́йзубны́х
Tặng cáchзубно́музубно́музубно́йзубны́м
Đối cáchзубно́й, зубно́гозубно́езубну́юзубны́е, зубны́х
Công cụ cáchзубны́мзубны́мзубно́й, (зубно́ю)зубны́ми
Giới cáchзубно́мзубно́мзубно́йзубны́х

Ví dụ

  • зубной нерв
    dây thần kinh răng
  • зубная боль
    [sự] đau răng
  • зубной врач
    nha sĩ, thầy thuốc chữa răng

Từ liên quan