зуби́ло
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зуби́ло | зуби́ла |
| Sinh cách | зуби́ла | зуби́л |
| Tặng cách | зуби́лу | зуби́лам |
| Đối cách | зуби́ло | зуби́ла |
| Công cụ cách | зуби́лом | зуби́лами |
| Giới cách | зуби́ле | зуби́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зуби́ло | зуби́ла |
| Sinh cách | зуби́ла | зуби́л |
| Tặng cách | зуби́лу | зуби́лам |
| Đối cách | зуби́ло | зуби́ла |
| Công cụ cách | зуби́лом | зуби́лами |
| Giới cách | зуби́ле | зуби́лах |