зу́бчик зубчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tép tỏi, nhánh tỏiof garlic

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзу́бчикзу́бчики
Sinh cáchзу́бчиказу́бчиков
Tặng cáchзу́бчикузу́бчикам
Đối cáchзу́бчикзу́бчики
Công cụ cáchзу́бчикомзу́бчиками
Giới cáchзу́бчикезу́бчиках