зо́ркий зоркий

tính từ

Nghĩa

  1. tinhо глазах
  2. tinh mắtо человеке
  3. tinh, tinh ý, sáng trí, sắc sảoпроницательный
  4. tỉnh táoбдительный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзо́ркийзо́ркоезо́ркаязо́ркие
Sinh cáchзо́ркогозо́ркогозо́ркойзо́рких
Tặng cáchзо́ркомузо́ркомузо́ркойзо́рким
Đối cáchзо́ркий, зо́ркогозо́ркоезо́ркуюзо́ркие, зо́рких
Công cụ cáchзо́ркимзо́ркимзо́ркой, зо́ркоюзо́ркими
Giới cáchзо́ркомзо́ркомзо́ркойзо́рких
Dạng ngắnзо́рокзо́ркозо́рка//зорка́зо́рки

Từ liên quan

Từ phái sinh