зиму́ющий
tính từ
Nghĩa
- trú đông, qua mùa đông
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зиму́ющий | зиму́ющее | зиму́ющая | зиму́ющие |
| Sinh cách | зиму́ющего | зиму́ющего | зиму́ющей | зиму́ющих |
| Tặng cách | зиму́ющему | зиму́ющему | зиму́ющей | зиму́ющим |
| Đối cách | зиму́ющего, зиму́ющий | зиму́ющее | зиму́ющую | зиму́ющих, зиму́ющие |
| Công cụ cách | зиму́ющим | зиму́ющим | зиму́ющей, зиму́ющею | зиму́ющими |
| Giới cách | зиму́ющем | зиму́ющем | зиму́ющей | зиму́ющих |