перезимова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- sống nổi qua mùa đôngвыдержать зимние холода
- trú đông, sống qua mùa đôngпровести зиму где-л.
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перезиму́ю |
| ты | перезиму́ешь |
| он / она / оно | перезиму́ет |
| мы | перезиму́ем |
| вы | перезиму́ете |
| они | перезиму́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перезимова́л |
| Giống cái | перезимова́ла |
| Giống trung | перезимова́ло |
| Số nhiều | перезимова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перезиму́й |
| Số nhiều | перезиму́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перезимова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перезиму́я | перезимова́в, перезимовавши |