зазимова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ở lại qua đông, trải qua mùa đông, qua đông
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зазиму́ю |
| ты | зазиму́ешь |
| он / она / оно | зазиму́ет |
| мы | зазиму́ем |
| вы | зазиму́ете |
| они | зазиму́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зазимова́л |
| Giống cái | зазимова́ла |
| Giống trung | зазимова́ло |
| Số nhiều | зазимова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зазиму́й |
| Số nhiều | зазиму́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зазимова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зазиму́я | зазимова́в, зазимовавши |