зазимова́ть зазимовать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ở lại qua đông, trải qua mùa đông, qua đông

Chia động từ

Tương lai
язазиму́ю
тызазиму́ешь
он / она / онозазиму́ет
мызазиму́ем
вызазиму́ете
онизазиму́ют
Quá khứ
Giống đựcзазимова́л
Giống cáiзазимова́ла
Giống trungзазимова́ло
Số nhiềuзазимова́ли
Mệnh lệnh
Số ítзазиму́й
Số nhiềuзазиму́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зазимова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзазиму́язазимова́в, зазимовавши