зимо́вка зимовка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sống mùa đôngместо, помещениеchỗ
  2. Sống qua mùa đông, trú mùa đông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзимо́вказимо́вки
Sinh cáchзимо́вкизимо́вок
Tặng cáchзимо́вкезимо́вкам
Đối cáchзимо́вкузимо́вки
Công cụ cáchзимо́вкойзимо́вками
Giới cáchзимо́вкезимо́вках