зимо́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sống mùa đôngместо, помещениеchỗ
- Sống qua mùa đông, trú mùa đông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зимо́вка | зимо́вки |
| Sinh cách | зимо́вки | зимо́вок |
| Tặng cách | зимо́вке | зимо́вкам |
| Đối cách | зимо́вку | зимо́вки |
| Công cụ cách | зимо́вкой | зимо́вками |
| Giới cách | зимо́вке | зимо́вках |