прозимова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trải qua mùa đông, ngủ đông, ở lại qua mùa đông
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прозиму́ю |
| ты | прозиму́ешь |
| он / она / оно | прозиму́ет |
| мы | прозиму́ем |
| вы | прозиму́ете |
| они | прозиму́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прозимова́л |
| Giống cái | прозимова́ла |
| Giống trung | прозимова́ло |
| Số nhiều | прозимова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прозиму́й |
| Số nhiều | прозиму́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прозимова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прозиму́я | прозимова́в, прозимовавши |