зимова́вший зимовавший

tính từ

Nghĩa

  1. trú đông, qua mùa đông

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзимова́вшийзимова́вшеезимова́вшаязимова́вшие
Sinh cáchзимова́вшегозимова́вшегозимова́вшейзимова́вших
Tặng cáchзимова́вшемузимова́вшемузимова́вшейзимова́вшим
Đối cáchзимова́вшего, зимова́вшийзимова́вшеезимова́вшуюзимова́вших, зимова́вшие
Công cụ cáchзимова́вшимзимова́вшимзимова́вшей, зимова́вшеюзимова́вшими
Giới cáchзимова́вшемзимова́вшемзимова́вшейзимова́вших

зимова́ть зимовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngủ đôngо животныхmùa
  2. Sống qua mùa đông, trú mùa đông

Chia động từ

Hiện tại
язиму́ю
тызиму́ешь
он / она / онозиму́ет
мызиму́ем
вызиму́ете
онизиму́ют
Quá khứ
Giống đựcзимова́л
Giống cáiзимова́ла
Giống trungзимова́ло
Số nhiềuзимова́ли
Mệnh lệnh
Số ítзиму́й
Số nhiềuзиму́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзиму́ющийзимова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзиму́язимовавши

Từ liên quan