весе́нний весенний

tính từ

Nghĩa

  1. Mùa xuân, xuân

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвесе́ннийвесе́ннеевесе́нняявесе́нние
Sinh cáchвесе́ннеговесе́ннеговесе́ннейвесе́нних
Tặng cáchвесе́ннемувесе́ннемувесе́ннейвесе́нним
Đối cáchвесе́нний, весе́ннеговесе́ннеевесе́ннюювесе́нние, весе́нних
Công cụ cáchвесе́ннимвесе́ннимвесе́нней, (весе́ннею)весе́нними
Giới cáchвесе́ннемвесе́ннемвесе́ннейвесе́нних
Dạng ngắn—весе́нневесе́ннявесе́нни

Ví dụ

  • весенний сев
    [sự] gieo mùa xuân

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa