засло́н заслон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vật che, vật chắnприкрытие, преграда

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзасло́нзасло́ны
Sinh cáchзасло́назасло́нов
Tặng cáchзасло́нузасло́нам
Đối cáchзасло́назасло́нов
Công cụ cáchзасло́номзасло́нами
Giới cáchзасло́незасло́нах

Từ liên quan