засло́нка заслонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cánh cửa cống, cửa điều tiếtв шлюзах
  2. cửa lòпечиcái
  3. tấm chắn, van điều tiếtдля закрывания отверстий

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзасло́нказасло́нки
Sinh cáchзасло́нкизасло́нок
Tặng cáchзасло́нкезасло́нкам
Đối cáchзасло́нкузасло́нки
Công cụ cáchзасло́нкой, засло́нкоюзасло́нками
Giới cáchзасло́нкезасло́нках