засло́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cánh cửa cống, cửa điều tiếtв шлюзах
- cửa lòпечиcái
- tấm chắn, van điều tiếtдля закрывания отверстий
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | засло́нка | засло́нки |
| Sinh cách | засло́нки | засло́нок |
| Tặng cách | засло́нке | засло́нкам |
| Đối cách | засло́нку | засло́нки |
| Công cụ cách | засло́нкой, засло́нкою | засло́нками |
| Giới cách | засло́нке | засло́нках |