заслоня́ться заслоняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Che

Chia động từ

Hiện tại
язаслоня́юсь
тызаслоня́ешься
он / она / онозаслоня́ется
мызаслоня́емся
вызаслоня́етесь
онизаслоня́ются
Quá khứ
Giống đựcзаслоня́лся
Giống cáiзаслоня́лась
Giống trungзаслоня́лось
Số nhiềuзаслоня́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаслоня́йся
Số nhiềuзаслоня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаслоня́ющийсязаслоня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заслонявшись

Ví dụ

  • заслоняться рукой от света
    lấy tay che ánh mắt khỏi ánh sáng