заслоня́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Che
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заслоня́юсь |
| ты | заслоня́ешься |
| он / она / оно | заслоня́ется |
| мы | заслоня́емся |
| вы | заслоня́етесь |
| они | заслоня́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заслоня́лся |
| Giống cái | заслоня́лась |
| Giống trung | заслоня́лось |
| Số nhiều | заслоня́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заслоня́йся |
| Số nhiều | заслоня́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заслоня́ющийся | заслоня́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заслонявшись |
Ví dụ
- заслоняться рукой от светаlấy tay che ánh mắt khỏi ánh sáng