заслони́ться заслониться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. che chắn cho mình, nấp sau, tìm chỗ ẩn nấp, tự che chắn

Chia động từ

Tương lai
язаслоню́сь
тызаслони́шься
он / она / онозаслони́тся
мызаслони́мся
вызаслони́тесь
онизаслоня́тся
Quá khứ
Giống đựcзаслони́лся
Giống cáiзаслони́лась
Giống trungзаслони́лось
Số nhiềuзаслони́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаслони́сь
Số nhiềuзаслони́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заслони́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заслони́вшись