замеча́ющий замечающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chú ý, đang quan sát, nhận thấy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзамеча́ющийзамеча́ющеезамеча́ющаязамеча́ющие
Sinh cáchзамеча́ющегозамеча́ющегозамеча́ющейзамеча́ющих
Tặng cáchзамеча́ющемузамеча́ющемузамеча́ющейзамеча́ющим
Đối cáchзамеча́ющего, замеча́ющийзамеча́ющеезамеча́ющуюзамеча́ющих, замеча́ющие
Công cụ cáchзамеча́ющимзамеча́ющимзамеча́ющей, замеча́ющеюзамеча́ющими
Giới cáchзамеча́ющемзамеча́ющемзамеча́ющейзамеча́ющих

замеча́ть замечать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhận xétделать замечание
  2. nhớ, nhớ lấy, ghi nhớВзапоминать
  3. thấy, nhận thấy, trông thấyВвидеть
  4. đánh dấu, ghi dấu, ghi nhớВпомечать
  5. để ý, chú ý đếnВобращать внимание

Chia động từ

Hiện tại
язамеча́ю
тызамеча́ешь
он / она / онозамеча́ет
мызамеча́ем
вызамеча́ете
онизамеча́ют
Quá khứ
Giống đựcзамеча́л
Giống cáiзамеча́ла
Giống trungзамеча́ло
Số nhiềuзамеча́ли
Mệnh lệnh
Số ítзамеча́й
Số nhiềuзамеча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзамеча́ющийзамеча́вший
Bị độngзамеча́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзамеча́язамечав, замечавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa