заме́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đo, đo lường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заме́р | заме́ры |
| Sinh cách | заме́ра | заме́ров |
| Tặng cách | заме́ру | заме́рам |
| Đối cách | заме́р | заме́ры |
| Công cụ cách | заме́ром | заме́рами |
| Giới cách | заме́ре | заме́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заме́р | заме́ры |
| Sinh cách | заме́ра | заме́ров |
| Tặng cách | заме́ру | заме́рам |
| Đối cách | заме́р | заме́ры |
| Công cụ cách | заме́ром | заме́рами |
| Giới cách | заме́ре | заме́рах |
| Tương lai | |
|---|---|
| я | замру́ |
| ты | замрёшь |
| он / она / оно | замрёт |
| мы | замрём |
| вы | замрёте |
| они | замру́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | за́мер |
| Giống cái | за́мерла |
| Giống trung | за́мерло |
| Số nhiều | за́мерли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | замри́ |
| Số nhiều | замри́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | за́мерший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | замере́в, замерши |