зал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phòng
  2. phòng tiếp tân, phòng khiêu vũв частном доме

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́лза́лы
Sinh cáchза́лаза́лов
Tặng cáchза́луза́лам
Đối cáchза́лза́лы
Công cụ cáchза́ломза́лами
Giới cáchза́леза́лах

Ví dụ

  • зал заседаний
    phòng họp, hội trường
  • зал заседаний суда
    phòng xử án
  • зал ожидания
    phòng đợi

Từ liên quan

за́ла зала

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phòng họp, khán phòng, phòng tiếp khách, sảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́лаза́лы
Sinh cáchза́лыза́л
Tặng cáchза́леза́лам
Đối cáchза́луза́лы
Công cụ cáchза́лой, за́лоюза́лами
Giới cáchза́леза́лах

Từ đồng nghĩa