зал
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Phòng
- phòng tiếp tân, phòng khiêu vũв частном доме
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́л | за́лы |
| Sinh cách | за́ла | за́лов |
| Tặng cách | за́лу | за́лам |
| Đối cách | за́л | за́лы |
| Công cụ cách | за́лом | за́лами |
| Giới cách | за́ле | за́лах |
Ví dụ
- зал заседанийphòng họp, hội trường
- зал заседаний судаphòng xử án
- зал ожиданияphòng đợi




