вокза́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhà ga, bến
- Vườn, công viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вокза́л | вокза́лы |
| Sinh cách | вокза́ла | вокза́лов |
| Tặng cách | вокза́лу | вокза́лам |
| Đối cách | вокза́л | вокза́лы |
| Công cụ cách | вокза́лом | вокза́лами |
| Giới cách | вокза́ле | вокза́лах |
Ví dụ
- речной вокзал.Giang cảng, cảng sông, bến tàu.
