вокза́л вокзал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nhà ga, bến
  2. Vườn, công viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвокза́лвокза́лы
Sinh cáchвокза́лавокза́лов
Tặng cáchвокза́лувокза́лам
Đối cáchвокза́лвокза́лы
Công cụ cáchвокза́ломвокза́лами
Giới cáchвокза́левокза́лах

Ví dụ

  • речной вокзал.
    Giang cảng, cảng sông, bến tàu.

Từ liên quan