зажи́ть зажить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu sống
  2. lành lạiintransitive verb

Chia động từ

Tương lai
язаживу́
тызаживёшь
он / она / онозаживёт
мызаживём
вызаживёте
онизаживу́т
Quá khứ
Giống đựcзажи́л, за́жил
Giống cáiзажила́
Giống trungзажи́ло, за́жило
Số nhiềuзажи́ли, за́жили
Mệnh lệnh
Số ítзаживи́
Số nhiềuзаживи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зажи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зажи́в, зажи́вши

Từ liên quan