заживля́ть заживлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm. . . liền da, làm. . . liền sẹo

Chia động từ

Hiện tại
язаживля́ю
тызаживля́ешь
он / она / онозаживля́ет
мызаживля́ем
вызаживля́ете
онизаживля́ют
Quá khứ
Giống đựcзаживля́л
Giống cáiзаживля́ла
Giống trungзаживля́ло
Số nhiềuзаживля́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаживля́й
Số nhiềuзаживля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаживля́ющийзаживля́вший
Bị độngзаживляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаживля́язаживляв, заживлявши