заведе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Xưởng, xí nghiệp, cơ quan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заведе́ние | заведе́ния |
| Sinh cách | заведе́ния | заведе́ний |
| Tặng cách | заведе́нию | заведе́ниям |
| Đối cách | заведе́ние | заведе́ния |
| Công cụ cách | заведе́нием | заведе́ниями |
| Giới cách | заведе́нии | заведе́ниях |

