желе́зный железный

tính từ

Nghĩa

  1. sắtсодержащийcó
  2. sắtиз железаbằng
  3. Sắt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжеле́зныйжеле́зноежеле́знаяжеле́зные
Sinh cáchжеле́зногожеле́зногожеле́знойжеле́зных
Tặng cáchжеле́зномужеле́зномужеле́знойжеле́зным
Đối cáchжеле́зный, желе́зногожеле́зноежеле́знуюжеле́зные, желе́зных
Công cụ cáchжеле́знымжеле́знымжеле́зной, (желе́зною)желе́зными
Giới cáchжеле́зномжеле́зномжеле́знойжеле́зных
Dạng ngắnжеле́зенжеле́зножеле́знажеле́зны

Ví dụ

  • железная руда
    quặng sắt
  • железный купорос
    sắt sunfat
  • железная банка
    hộp sắt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh