железя́ка железяка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. mẩu sắt, đồ sắt vụn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжелезя́кажелезя́ки
Sinh cáchжелезя́кижелезя́к
Tặng cáchжелезя́кежелезя́кам
Đối cáchжелезя́кужелезя́ки
Công cụ cáchжелезя́кой, железя́коюжелезя́ками
Giới cáchжелезя́кежелезя́ках