железя́ка
danh từbất động vật
Nghĩa
- mẩu sắt, đồ sắt vụn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | железя́ка | железя́ки |
| Sinh cách | железя́ки | железя́к |
| Tặng cách | железя́ке | железя́кам |
| Đối cách | железя́ку | железя́ки |
| Công cụ cách | железя́кой, железя́кою | железя́ками |
| Giới cách | железя́ке | железя́ках |