желе́зо
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sátхимический элемент
- sắtхимический элемент
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | желе́зо | — |
| Sinh cách | желе́за | — |
| Tặng cách | желе́зу | — |
| Đối cách | желе́зо | — |
| Công cụ cách | желе́зом | — |
| Giới cách | желе́зе | — |

