Từ điển

    же

    khác

    Nghĩa

    1. chính, lại, rồi

    Từ đồng nghĩa

    жChữ cái thứ 8 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga; Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Фёдор Достоевский: жизнь, идеи и творчество
    Bài nghe
    Фёдор Достоевский: жизнь, идеи и творчество
    Михаил Ломоносов: путь к науке
    Bài nghe
    Михаил Ломоносов: путь к науке
    Русская матрёшка - любимая народная игрушка
    Bài nghe
    Русская матрёшка - любимая народная игрушка