Từ điển

    ж

    khác

    Nghĩa

    1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga
    2. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga

    Ví dụ

    • Женева
      Geneva
    • жужжать
      (kêu) vo vo
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 1
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối