жа́дность жадность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hà tiện, keo cú, bủn xỉnскупностьsự
  2. tham lamалчностьtính, sự
  3. tham ăn, háu ăn, phàm ănпрожорливостьsự
  4. Tham, ham, thèm muốn, thèm thuồng, thèm khát, thèm nhạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжа́дность—
Sinh cáchжа́дности—
Tặng cáchжа́дности—
Đối cáchжа́дность—
Công cụ cáchжа́дностью—
Giới cáchжа́дности—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa