жа́дина
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người keo kiệt
- người tham lam
- Kẻ tham lam, kẻ keo cú, kẻ bủn xỉn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жа́дина | жа́дины |
| Sinh cách | жа́дины | жа́дин |
| Tặng cách | жа́дине | жа́динам |
| Đối cách | жа́дину | жа́дин |
| Công cụ cách | жа́диной, жа́диною | жа́динами |
| Giới cách | жа́дине | жа́динах |