жа́дина жадина

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người keo kiệt
  2. người tham lam
  3. Kẻ tham lam, kẻ keo cú, kẻ bủn xỉn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжа́динажа́дины
Sinh cáchжа́диныжа́дин
Tặng cáchжа́динежа́динам
Đối cáchжа́динужа́дин
Công cụ cáchжа́диной, жа́диноюжа́динами
Giới cáchжа́динежа́динах