жа́дничать жадничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. keo cú, bủn xỉnскупиться
  2. Tham, tham lam

Chia động từ

Hiện tại
яжа́дничаю
тыжа́дничаешь
он / она / оножа́дничает
мыжа́дничаем
выжа́дничаете
онижа́дничают
Quá khứ
Giống đựcжа́дничал
Giống cáiжа́дничала
Giống trungжа́дничало
Số nhiềuжа́дничали
Mệnh lệnh
Số ítжа́дничай
Số nhiềuжа́дничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжа́дничающийжа́дничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжа́дничаяжадничав, жадничавши