а́лчность алчность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lòng tham
  2. tính tham lam
  3. Tham, tham lam, hám lợi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́лчностьа́лчности
Sinh cáchа́лчностиа́лчностей
Tặng cáchа́лчностиа́лчностям
Đối cáchа́лчностьа́лчности
Công cụ cáchа́лчностьюа́лчностями
Giới cáchа́лчностиа́лчностях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa