а́лчность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lòng tham
- tính tham lam
- Tham, tham lam, hám lợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́лчность | а́лчности |
| Sinh cách | а́лчности | а́лчностей |
| Tặng cách | а́лчности | а́лчностям |
| Đối cách | а́лчность | а́лчности |
| Công cụ cách | а́лчностью | а́лчностями |
| Giới cách | а́лчности | а́лчностях |