дохо́д доход

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thu nhập, hoa lợi, thu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдохо́ддохо́ды
Sinh cáchдохо́дадохо́дов
Tặng cáchдохо́дудохо́дам
Đối cáchдохо́ддохо́ды
Công cụ cáchдохо́домдохо́дами
Giới cáchдохо́дедохо́дах

Ví dụ

  • национальный доход
    thu nhập quốc dân
  • чистый доход
    thu nhập ròn, thực thu
  • приносить, давать доход
    đem lại thu nhập

Từ liên quan